endurance
/ɪnˈdʊrəns/, /ɪnˈdjʊrəns/
Sức bền, sự chịu đựng
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng tiếp tục làm điều gì đó khó khăn hoặc đau đớn trong một thời gian dài mà không bỏ cuộc.
"Marathon runners need incredible endurance to finish the race."
- 2.
Khả năng chịu đựng khó khăn, gian khổ, hoặc căng thẳng trong thời gian dài.
"Her emotional endurance was tested during the difficult period after the loss."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Marathon runners need incredible endurance to finish the race.
Các vận động viên marathon cần sức bền đáng kinh ngạc để hoàn thành cuộc đua.
Her emotional endurance was tested during the difficult period after the loss.
Sự chịu đựng về mặt cảm xúc của cô ấy đã bị thử thách trong giai đoạn khó khăn sau mất mát.
Building a successful business requires not just talent but also immense endurance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
endurance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về endurance
endurance phát âm như thế nào?
endurance được phát âm là [/ɪnˈdʊrəns/, /ɪnˈdjʊrəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
endurance có nghĩa là gì?
endurance có nghĩa là "Sức bền, sự chịu đựng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
endurance thuộc cấp độ nào?
endurance là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với endurance không?
Ví dụ: "Marathon runners need incredible endurance to finish the race." — mang nghĩa "Sức bền, sự chịu đựng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
