Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-08-01
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh endurance - Sức bền, sự chịu đựng

endurance

/ɪnˈdʊrəns/, /ɪnˈdjʊrəns/

Trung cấp

Sức bền, sự chịu đựng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Khả năng tiếp tục làm điều gì đó khó khăn hoặc đau đớn trong một thời gian dài mà không bỏ cuộc.

    "Marathon runners need incredible endurance to finish the race."

  • 2.

    Khả năng chịu đựng khó khăn, gian khổ, hoặc căng thẳng trong thời gian dài.

    "Her emotional endurance was tested during the difficult period after the loss."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Marathon runners need incredible endurance to finish the race.

Các vận động viên marathon cần sức bền đáng kinh ngạc để hoàn thành cuộc đua.

Her emotional endurance was tested during the difficult period after the loss.

Sự chịu đựng về mặt cảm xúc của cô ấy đã bị thử thách trong giai đoạn khó khăn sau mất mát.

Building a successful business requires not just talent but also immense endurance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

endurance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인내, 지구력
EnglishStamina, resilience
简体中文耐力, 忍耐
繁體中文耐力, 忍耐力
日本語忍耐力, 持久力
Tiếng ViệtSức bền, sự chịu đựng

Câu hỏi thường gặp về endurance

endurance phát âm như thế nào?

endurance được phát âm là [/ɪnˈdʊrəns/, /ɪnˈdjʊrəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

endurance có nghĩa là gì?

endurance có nghĩa là "Sức bền, sự chịu đựng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

endurance thuộc cấp độ nào?

endurance là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với endurance không?

Ví dụ: "Marathon runners need incredible endurance to finish the race." — mang nghĩa "Sức bền, sự chịu đựng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI