Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh through - xuyên qua

through

/θruː/

Cơ bản

xuyên qua

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ sự di chuyển vào từ một phía và ra từ phía kia của một vật hay không gian; nghĩa là 'xuyên qua', 'đi qua'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The car drove through the tunnel.

Xe ô tô đã chạy xuyên qua đường hầm.

I'm so tired, I could sleep through the whole day.

Tôi mệt quá, tôi có thể ngủ suốt cả ngày.

We worked through the night to finish the project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "through" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • when I'm through Riley will look so good the other kids will look at their own outfits and barf

    The Circle of Sadness Scene - INSIDE OUT (2015) Movie ClipMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

through - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~을 통과해
Englishpassing through
简体中文穿过
繁體中文穿過
日本語〜を通って
Tiếng Việtxuyên qua
Portuguêsatravés de, passando por
Françaisà travers
Deutschdurch
Española través de
Монголдундуур, нэвтрэн
Bahasa Indonesiamelalui, menembus
Bahasa Melayumelalui, menembusi
ไทยผ่าน,ทะลุ

Câu hỏi thường gặp về through

through phát âm như thế nào?

through được phát âm là [/θruː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

through có nghĩa là gì?

through có nghĩa là "xuyên qua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

through thuộc cấp độ nào?

through là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với through không?

Ví dụ: "The car drove through the tunnel." — mang nghĩa "xuyên qua".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI