Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh out of - ra ngoài

out of

/aʊt ɒv/

Cơ bản

ra ngoài

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ sự di chuyển rời khỏi bên trong của một không gian hay vật thể; nghĩa là 'ra ngoài', 'thoát ra khỏi'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He walked out of the room.

Anh ấy bước ra khỏi phòng.

I'm out of ideas for what to cook tonight.

Tôi hết ý tưởng nấu gì cho tối nay rồi.

The project is out of budget due to unexpected costs.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "out of" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • that this Fox News guest was wearing a hyperrealistic mask straight out of Mission Impossible.

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

out of - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~밖으로
Englishmoving outward from
简体中文从...出来
繁體中文從...出來
日本語〜の外へ
Tiếng Việtra ngoài
Portuguêspara fora de
Françaishors de, à l'extérieur de
Deutschaus ... heraus
Españolfuera de
Монголгадагш
Bahasa Indonesiake luar dari
Bahasa Melayuke luar daripada
ไทยออกจาก

Câu hỏi thường gặp về out of

out of phát âm như thế nào?

out of được phát âm là [/aʊt ɒv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

out of có nghĩa là gì?

out of có nghĩa là "ra ngoài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

out of thuộc cấp độ nào?

out of là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với out of không?

Ví dụ: "He walked out of the room." — mang nghĩa "ra ngoài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI