into
/ˈɪntuː/
vào trong
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ sự di chuyển hướng vào bên trong của một không gian hay vật thể; nghĩa là 'vào trong', 'đi vào'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She walked into the room.
Cô ấy bước vào phòng.
He turned the idea into a successful business.
Anh ấy đã biến ý tưởng đó thành một công việc kinh doanh thành công.
Please divide the ingredients into two equal parts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "into" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“she dipped a napkin into a glass of spring water.”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →“Better? I was just fine until you lodged that ballistic junk food into my windpipe!”
The Sea Bear Attacks Squidward, SpongeBob & Patrick! 🐻 SpongeBob SquarePantsMở phần shadowing đầy đủ →“I mean, I'll go into the numbers, but yeah.”
ROSÉ Reminisces on Her BLACKPINK Audition, Shows Jimmy How to Play the APT. Drinking Game (Extended)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
into - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về into
into phát âm như thế nào?
into được phát âm là [/ˈɪntuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
into có nghĩa là gì?
into có nghĩa là "vào trong". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
into thuộc cấp độ nào?
into là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với into không?
Ví dụ: "She walked into the room." — mang nghĩa "vào trong".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
