Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh between - giữa (hai vật)

between

/bɪˈtwiːn/

Cơ bản

giữa (hai vật)

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ vị trí trong khoảng cách ngăn cách giữa hai vật hoặc hai người; nghĩa là 'giữa' (dùng cho hai đối tượng).

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The book is between the two chairs.

Cuốn sách ở giữa hai chiếc ghế.

I'm trying to decide between the blue one and the red one.

Tôi đang phân vân giữa cái màu xanh và cái màu đỏ.

The meeting will take place between 2 PM and 3 PM.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "between" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • and the difference between Oprah and the person that's broke is Oprah uses her 24 hours wisely.

    Best Short Motivational Speech Video - 24 HOURS - 1-Minute Motivation #2Mở phần shadowing đầy đủ
  • I smoke between 15 and 20 cigars a day.

    93 year old George Burns on Johnny Carson cigar smoking #johnnycarson #thetonightshow #cigars #jokeMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

between - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~사이에 (둘)
Englishin the middle of two
简体中文在...之间
繁體中文在...之間(兩者)
日本語〜の間に
Tiếng Việtgiữa (hai vật)
Portuguêsentre (dois)
Françaisentre (deux)
Deutschzwischen
Españolentre (dos)
Монголхооронд (хоёрын)
Bahasa Indonesiadi antara (dua)
Bahasa Melayudi antara (dua)
ไทยระหว่าง(สองสิ่ง)

Câu hỏi thường gặp về between

between phát âm như thế nào?

between được phát âm là [/bɪˈtwiːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

between có nghĩa là gì?

between có nghĩa là "giữa (hai vật)". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

between thuộc cấp độ nào?

between là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với between không?

Ví dụ: "The book is between the two chairs." — mang nghĩa "giữa (hai vật)".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI