Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh around - xung quanh

around

/əˈraʊnd/

Cơ bản

xung quanh

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ vị trí bao quanh tất cả các phía của một vật hoặc chuyển động thành vòng tròn; nghĩa là 'xung quanh'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cat is sleeping around the house.

Con mèo đang ngủ loanh quanh trong nhà.

We walked around the park and saw many flowers.

Chúng tôi đi dạo quanh công viên và thấy nhiều hoa.

Please arrange the books around the shelf.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "around" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • The next step to getting to Mars is to go learn how to work around the moon, get to deep space, get away from Earth, learn how to work on another celestial body.

    Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ
  • you turning around on the red eye?

    Catch Me if You Can (2002) - Are You My Deadhead? Scene | MovieclipsMở phần shadowing đầy đủ
  • The archeologist came straight in to start carefully excavating around the timbers we'd found

    'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

around - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~주위에
Englishsurrounding
简体中文在...周围
繁體中文在...周圍
日本語〜の周りに
Tiếng Việtxung quanh
Portuguêsao redor de
Françaisautour de
Deutschum ... herum
Españolalrededor de
Монголэргэн тойронд
Bahasa Indonesiadi sekitar
Bahasa Melayudi sekeliling
ไทยรอบๆ,โดยรอบ

Câu hỏi thường gặp về around

around phát âm như thế nào?

around được phát âm là [/əˈraʊnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

around có nghĩa là gì?

around có nghĩa là "xung quanh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

around thuộc cấp độ nào?

around là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với around không?

Ví dụ: "The cat is sleeping around the house." — mang nghĩa "xung quanh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI