Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-04
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cavalier - hời hợt

cavalier

/ˌkævəˈlɪəɹ/

Nâng cao

hời hợt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thể hiện thái độ không quan tâm đầy đủ đến những điều quan trọng; thờ ơ hoặc bất cẩn.

    "He was criticized for his cavalier attitude towards the safety regulations."

danh từ
  • 1.

    Sĩ quan kỵ binh thời cận đại mặc giáp nhẹ hơn hiệp sĩ thời phong kiến, nhưng trong cách dùng hiện đại chủ yếu mang sắc thái tiêu cực là 'người liều lĩnh' hoặc 'người kiêu ngạo'.

    "He was criticized for his cavalier attitude towards the safety regulations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His cavalier attitude annoyed everyone.

Thái độ thờ ơ của anh ấy đã làm mọi người khó chịu.

Don't be so cavalier about your safety; wear a helmet.

Đừng quá coi thường sự an toàn của bạn; hãy đội mũ bảo hiểm.

The judge criticized the lawyer's cavalier approach to the evidence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cavalier - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무모한, 거만한
Englishcavalier
简体中文武断的
繁體中文武斷的
日本語無謀な
Tiếng Việthời hợt
Portuguêscavalheiro
Françaischevaleresque
Deutschleichtsinnig
Españolcaballeroso
Монголхөнгөн
Bahasa Indonesiasembrono
Bahasa Melayuangkuh
ไทยไม่ใส่ใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cavalier"

Câu hỏi thường gặp về cavalier

cavalier phát âm như thế nào?

cavalier được phát âm là [/ˌkævəˈlɪəɹ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cavalier có nghĩa là gì?

cavalier có nghĩa là "hời hợt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cavalier thuộc cấp độ nào?

cavalier là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với cavalier không?

Ví dụ: "His cavalier attitude annoyed everyone." — mang nghĩa "hời hợt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI