abominate
/əˈbɒm.əˌnəɪt/
ghê tởm
📚 Nghĩa
- 1.
Ghê tởm hoặc căm ghét sâu sắc.
"I abominate cruelty."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I absolutely abominate cruelty toward animals of any kind.
Tôi vô cùng ghê tởm mọi hành vi tàn ác với động vật.
She abominates lying and never tolerates it from friends.
Cô ấy ghê tởm sự dối trá và không bao giờ dung thứ điều đó từ bạn bè.
They abominated the dictator who ruled with fear.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
abominate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abominate"
Câu hỏi thường gặp về abominate
abominate phát âm như thế nào?
abominate được phát âm là [/əˈbɒm.əˌnəɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
abominate có nghĩa là gì?
abominate có nghĩa là "ghê tởm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
abominate thuộc cấp độ nào?
abominate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với abominate không?
Ví dụ: "I absolutely abominate cruelty toward animals of any kind." — mang nghĩa "ghê tởm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
