abnegate
/ˈæb.nɪ.ɡeɪt/
từ bỏ
📚 Nghĩa
- 1.
từ chối chấp nhận hoặc cấp, hoặc từ bỏ hoặc từ chức.
"He had to abnegate his own desires for the good of the group."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He had to abnegate his desires for the greater good.
Anh ấy đã phải từ bỏ ham muốn của mình vì lợi ích lớn hơn.
The leader chose to abnegate personal comfort for the team's success.
Người lãnh đạo đã chọn từ bỏ sự thoải mái cá nhân vì sự thành công của đội.
In his philosophical writings, he argued to abnegate worldly attachments.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
abnegate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abnegate"
Câu hỏi thường gặp về abnegate
abnegate phát âm như thế nào?
abnegate được phát âm là [/ˈæb.nɪ.ɡeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
abnegate có nghĩa là gì?
abnegate có nghĩa là "từ bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
abnegate thuộc cấp độ nào?
abnegate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với abnegate không?
Ví dụ: "He had to abnegate his desires for the greater good." — mang nghĩa "từ bỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
