
carriage
/ˈkæɹɪdʒ/
xe ngựa
📚 Nghĩa
- 1.
một phương tiện có bánh xe, được kéo bởi ngựa, được sử dụng trong quá khứ.
"The princess rode in a golden carriage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The royal family arrived in a magnificent horse-drawn carriage.
Hoàng tộc đã đến trên một chiếc xe ngựa lộng lẫy.
Children imagined riding in a Cinderella-style glass carriage.
Trẻ em tưởng tượng cưỡi trong một chiếc xe ngựa bằng kính kiểu Lọ Lem.
The old museum displayed a beautifully preserved Victorian carriage.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
carriage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về carriage
carriage phát âm như thế nào?
carriage được phát âm là [/ˈkæɹɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
carriage có nghĩa là gì?
carriage có nghĩa là "xe ngựa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
carriage thuộc cấp độ nào?
carriage là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với carriage không?
Ví dụ: "The royal family arrived in a magnificent horse-drawn carriage." — mang nghĩa "xe ngựa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
