Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-03
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh carriage - xe ngựa

carriage

/ˈkæɹɪdʒ/

Trung cấp

xe ngựa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một phương tiện có bánh xe, được kéo bởi ngựa, được sử dụng trong quá khứ.

    "The princess rode in a golden carriage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The royal family arrived in a magnificent horse-drawn carriage.

Hoàng tộc đã đến trên một chiếc xe ngựa lộng lẫy.

Children imagined riding in a Cinderella-style glass carriage.

Trẻ em tưởng tượng cưỡi trong một chiếc xe ngựa bằng kính kiểu Lọ Lem.

The old museum displayed a beautifully preserved Victorian carriage.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

carriage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어운송, 마차
Englishcarriage
简体中文马车
繁體中文馬車
日本語馬車
Tiếng Việtxe ngựa
Portuguêscarruagem
Françaischarrette
DeutschKutsche
Españolcarruaje
Монголтэрэг
Bahasa Indonesiakereta
Bahasa Melayukereta
ไทยรถม้า

Câu hỏi thường gặp về carriage

carriage phát âm như thế nào?

carriage được phát âm là [/ˈkæɹɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

carriage có nghĩa là gì?

carriage có nghĩa là "xe ngựa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

carriage thuộc cấp độ nào?

carriage là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với carriage không?

Ví dụ: "The royal family arrived in a magnificent horse-drawn carriage." — mang nghĩa "xe ngựa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI