Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh abjure - thề bỏ

abjure

/æbˈdʒʊɹ/

Nâng cao

thề bỏ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Từ bỏ hoặc bác bỏ một cách trịnh trọng (niềm tin, tuyên bố, nguyên nhân, v.v.), thường dưới sự ép buộc.

    "He was forced to abjure his faith."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He had to abjure his old beliefs.

Anh ấy đã phải từ bỏ niềm tin cũ của mình.

After the trial, she decided to abjure all claims to the property.

Sau phiên tòa, cô ấy quyết định từ bỏ mọi yêu sách đối với tài sản.

The king was forced to abjure the throne under duress.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

abjure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어맹세하다, 포기하다
Englishabjure
简体中文发誓放弃
繁體中文發誓放棄
日本語誓う、放棄する
Tiếng Việtthề bỏ
Portuguêsabjurar
Françaisabjurer
Deutschabschwören
Españolabjurar
Монголтантана өргөх
Bahasa Indonesiamengucap sumpah
Bahasa Melayubersumpah
ไทยปฏิญาณตนละทิ้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abjure"

Câu hỏi thường gặp về abjure

abjure phát âm như thế nào?

abjure được phát âm là [/æbˈdʒʊɹ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

abjure có nghĩa là gì?

abjure có nghĩa là "thề bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

abjure thuộc cấp độ nào?

abjure là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với abjure không?

Ví dụ: "He had to abjure his old beliefs." — mang nghĩa "thề bỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI