Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh abeyance - đình chỉ

abeyance

/əˈbeɪ.əns/

Nâng cao

đình chỉ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    tình trạng tạm thời bị đình chỉ hoặc không sử dụng

    "The project was held in abeyance pending further review."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The project was put in abeyance.

Dự án đã bị tạm hoãn.

We'll keep your application in abeyance until next month.

Chúng tôi sẽ giữ đơn ứng tuyển của bạn trong thời gian chờ đợi cho đến tháng tới.

Due to the legal dispute, the inheritance was placed in abeyance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

abeyance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정지, 보류, 중지
Englishabeyance
简体中文中止
繁體中文中止
日本語休止
Tiếng Việtđình chỉ
Portuguêssuspensão
Françaissuspension
DeutschAussetzung
Españolsuspensión
Монголтүр зогсолт
Bahasa Indonesiapenundaan
Bahasa Melayupenangguhan
ไทยการระงับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abeyance"

Câu hỏi thường gặp về abeyance

abeyance phát âm như thế nào?

abeyance được phát âm là [/əˈbeɪ.əns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

abeyance có nghĩa là gì?

abeyance có nghĩa là "đình chỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

abeyance thuộc cấp độ nào?

abeyance là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với abeyance không?

Ví dụ: "The project was put in abeyance." — mang nghĩa "đình chỉ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI