
abeyance
/əˈbeɪ.əns/
đình chỉ
📚 Nghĩa
- 1.
tình trạng tạm thời bị đình chỉ hoặc không sử dụng
"The project was held in abeyance pending further review."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The project was put in abeyance.
Dự án đã bị tạm hoãn.
We'll keep your application in abeyance until next month.
Chúng tôi sẽ giữ đơn ứng tuyển của bạn trong thời gian chờ đợi cho đến tháng tới.
Due to the legal dispute, the inheritance was placed in abeyance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
abeyance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abeyance"
Câu hỏi thường gặp về abeyance
abeyance phát âm như thế nào?
abeyance được phát âm là [/əˈbeɪ.əns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
abeyance có nghĩa là gì?
abeyance có nghĩa là "đình chỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
abeyance thuộc cấp độ nào?
abeyance là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với abeyance không?
Ví dụ: "The project was put in abeyance." — mang nghĩa "đình chỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
