Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aberrant - lệch chuẩn

aberrant

/əˈbɛɹ.n̩t/

Nâng cao

lệch chuẩn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    lệch khỏi cái thường hoặc bình thường, lệch khỏi tiêu chuẩn

    "The data showed an aberrant pattern."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was an aberrant behavior for him.

Đó là một hành vi bất thường của anh ấy.

We need to investigate the aberrant data points in the report.

Chúng ta cần điều tra các điểm dữ liệu bất thường trong báo cáo.

The scientist noticed an aberrant growth pattern in the plant cells.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aberrant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일탈한, 비정상적인
Englishaberrant
简体中文异常的
繁體中文異常的
日本語異常な
Tiếng Việtlệch chuẩn
Portuguêsanômalo
Françaisaberrant
Deutschabweichend
Españolanómalo
Монголхэвийн бус
Bahasa Indonesiamenyimpang
Bahasa Melayuterpesong
ไทยผิดปกติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aberrant"

Câu hỏi thường gặp về aberrant

aberrant phát âm như thế nào?

aberrant được phát âm là [/əˈbɛɹ.n̩t/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aberrant có nghĩa là gì?

aberrant có nghĩa là "lệch chuẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aberrant thuộc cấp độ nào?

aberrant là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với aberrant không?

Ví dụ: "That was an aberrant behavior for him." — mang nghĩa "lệch chuẩn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI