Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh abdicate - thoái vị

abdicate

/ˈæb.dɪˌkeɪt/

Nâng cao

thoái vị

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Từ bỏ ngai vàng, quyền lực hoặc chức vụ.

    "The king decided to abdicate."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The king decided to abdicate his throne.

Nhà vua quyết định thoái vị.

He might abdicate responsibility for the project's failure.

Anh ấy có thể thoái thác trách nhiệm về sự thất bại của dự án.

After years of leading the company, the CEO chose to abdicate his position.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

abdicate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어퇴위하다, 포기하다
Englishabdicate
简体中文退位
繁體中文退位
日本語退位する
Tiếng Việtthoái vị
Portuguêsabdicar
Françaisabdiquer
Deutschabdizieren
Españolabdicar
Монгологцрах
Bahasa Indonesiaturun takhta
Bahasa Melayuturun takhta
ไทยสละราชสมบัติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abdicate"

Câu hỏi thường gặp về abdicate

abdicate phát âm như thế nào?

abdicate được phát âm là [/ˈæb.dɪˌkeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

abdicate có nghĩa là gì?

abdicate có nghĩa là "thoái vị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

abdicate thuộc cấp độ nào?

abdicate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với abdicate không?

Ví dụ: "The king decided to abdicate his throne." — mang nghĩa "thoái vị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI