Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-05
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh chart - biểu đồ

chart

/tʃɑːt/

Cơ bản

biểu đồ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một biểu đồ, sơ đồ hoặc bản đồ được sử dụng để biểu diễn dữ liệu hoặc thông tin một cách trực quan.

    "The report included a chart showing sales trends."

động từ
  • 1.

    Lập biểu đồ hoặc bản đồ.

    "The report included a chart showing sales trends."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Look at this sales chart.

Hãy xem biểu đồ doanh số này.

Can you help me chart a course for the trip?

Bạn có thể giúp tôi lên kế hoạch cho chuyến đi không?

The researchers will chart the patient's progress over time.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

chart - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어도표, 차트, 지도
Englishchart
简体中文图表
繁體中文圖表
日本語チャート
Tiếng Việtbiểu đồ
Portuguêsgráfico
Françaisgraphique
DeutschDiagramm
Españolgráfico
Монголграфик
Bahasa Indonesiagrafik
Bahasa Melayucarta
ไทยแผนภูมิ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "chart"

Câu hỏi thường gặp về chart

chart phát âm như thế nào?

chart được phát âm là [/tʃɑːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

chart có nghĩa là gì?

chart có nghĩa là "biểu đồ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

chart thuộc cấp độ nào?

chart là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với chart không?

Ví dụ: "Look at this sales chart." — mang nghĩa "biểu đồ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI