Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh absolute - Tuyệt đối, hoàn toàn

absolute

/ˈæbsəluːt/

Trung cấp

Tuyệt đối, hoàn toàn

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Hoàn toàn; toàn bộ; không có gì thiếu sót hay hạn chế.

    "There was absolute silence in the room."

  • 2.

    Không bị giới hạn bởi bất cứ điều gì; vô điều kiện; có quyền lực tối cao.

    "He has absolute authority over his employees."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There was absolute silence in the library after the announcement.

Sau thông báo, thư viện hoàn toàn im lặng.

She has absolute trust in her best friend.

Cô ấy có niềm tin tuyệt đối vào người bạn thân nhất của mình.

The dictator ruled with absolute power.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI