Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh abnormally - bất thường

abnormally

/æbˈnɔːrməli/

Trung cấp

bất thường

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Theo cách không bình thường, không điển hình hoặc không như mong đợi.

    "His heart was beating abnormally fast."

  • 2.

    Đến mức độ bất thường hoặc không thể chấp nhận được.

    "The temperature was abnormally high for the season."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The doctor noted that his blood pressure was abnormally high.

Bác sĩ ghi nhận huyết áp của anh ấy cao bất thường.

The software crashed abnormally, causing data loss.

Phần mềm gặp sự cố bất thường, gây mất dữ liệu.

It's abnormally quiet in here today, usually it's bustling.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

abnormally - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비정상적으로
Englishunusually
简体中文异常地
繁體中文異常地
日本語異常に
Tiếng Việtbất thường
Portuguêsanormalmente
Françaisanormalement
Deutschabnormal
Españolanormalmente
Монголхэвийн бус байдлаар
Bahasa Indonesiasecara abnormal
Bahasa Melayusecara abnormal
ไทยอย่างผิดปกติ

Câu hỏi thường gặp về abnormally

abnormally phát âm như thế nào?

abnormally được phát âm là [/æbˈnɔːrməli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

abnormally có nghĩa là gì?

abnormally có nghĩa là "bất thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

abnormally thuộc cấp độ nào?

abnormally là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với abnormally không?

Ví dụ: "The doctor noted that his blood pressure was abnormally high." — mang nghĩa "bất thường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI