aboriginal
/ˌæb.əˈɹɪd͡ʒ.n̩.l̩/
người bản địa
📚 Nghĩa
- 1.
Người bản địa của Úc.
"The aboriginal population has faced many challenges."
- 1.
Liên quan đến hoặc đặc trưng của người bản địa.
"The aboriginal culture is rich and diverse."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The aboriginal people have a rich culture.
Người bản địa có một nền văn hóa phong phú.
We learned about the aboriginal art of the region.
Chúng tôi đã tìm hiểu về nghệ thuật bản địa của khu vực.
The study focuses on the impact of colonization on aboriginal communities.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aboriginal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aboriginal"
Câu hỏi thường gặp về aboriginal
aboriginal phát âm như thế nào?
aboriginal được phát âm là [/ˌæb.əˈɹɪd͡ʒ.n̩.l̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
aboriginal có nghĩa là gì?
aboriginal có nghĩa là "người bản địa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aboriginal thuộc cấp độ nào?
aboriginal là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với aboriginal không?
Ví dụ: "The aboriginal people have a rich culture." — mang nghĩa "người bản địa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
