abate
/əˈbeɪt/
giảm bớt
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho cường độ, mức độ hoặc phạm vi của một thứ gì đó (đặc biệt là thứ tiêu cực hoặc khó chịu) trở nên yếu hơn hoặc giảm đi.
"The storm began to abate."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The rain began to abate.
Cơn mưa bắt đầu giảm dần.
Hopefully, the noise will abate soon so we can sleep.
Hy vọng tiếng ồn sẽ giảm bớt sớm để chúng ta có thể ngủ.
The company's financial losses started to abate after the new strategy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
abate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abate"
Câu hỏi thường gặp về abate
abate phát âm như thế nào?
abate được phát âm là [/əˈbeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
abate có nghĩa là gì?
abate có nghĩa là "giảm bớt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
abate thuộc cấp độ nào?
abate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với abate không?
Ví dụ: "The rain began to abate." — mang nghĩa "giảm bớt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
