Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-02
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cancel - hủy bỏ

cancel

/ˈkænsl̩/

Cơ bản

hủy bỏ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    quyết định hoặc thông báo rằng một sự kiện đã lên kế hoạch sẽ không diễn ra, hoặc một đơn đặt hàng, thỏa thuận, v.v., sẽ không được thực hiện hoặc không còn hiệu lực.

    "cancel an order"

danh từ
  • 1.

    hành động hoặc trường hợp hủy bỏ một cái gì đó.

    "cancel an order"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to cancel my appointment.

Tôi cần hủy cuộc hẹn của mình.

They had to cancel the flight because of the storm.

Họ phải hủy chuyến bay vì cơn bão.

Please cancel your order if you no longer need it.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cancel - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어취소하다
Englishcancel
简体中文取消
繁體中文取消
日本語キャンセルする
Tiếng Việthủy bỏ
Portuguêscancelar
Françaisannuler
Deutschabsagen
Españolcancelar
Монголцуцлах
Bahasa Indonesiamembatalkan
Bahasa Melayumembatalkan
ไทยยกเลิก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cancel"

Câu hỏi thường gặp về cancel

cancel phát âm như thế nào?

cancel được phát âm là [/ˈkænsl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cancel có nghĩa là gì?

cancel có nghĩa là "hủy bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cancel thuộc cấp độ nào?

cancel là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cancel không?

Ví dụ: "I need to cancel my appointment." — mang nghĩa "hủy bỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI