
cancel
/ˈkænsl̩/
hủy bỏ
📚 Nghĩa
- 1.
quyết định hoặc thông báo rằng một sự kiện đã lên kế hoạch sẽ không diễn ra, hoặc một đơn đặt hàng, thỏa thuận, v.v., sẽ không được thực hiện hoặc không còn hiệu lực.
"cancel an order"
- 1.
hành động hoặc trường hợp hủy bỏ một cái gì đó.
"cancel an order"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to cancel my appointment.
Tôi cần hủy cuộc hẹn của mình.
They had to cancel the flight because of the storm.
Họ phải hủy chuyến bay vì cơn bão.
Please cancel your order if you no longer need it.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cancel - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cancel"
Câu hỏi thường gặp về cancel
cancel phát âm như thế nào?
cancel được phát âm là [/ˈkænsl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cancel có nghĩa là gì?
cancel có nghĩa là "hủy bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cancel thuộc cấp độ nào?
cancel là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cancel không?
Ví dụ: "I need to cancel my appointment." — mang nghĩa "hủy bỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
