Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh abstract - trừu tượng, tóm tắt

abstract

/ˈæbˌstɹækt/

Trung cấp

trừu tượng, tóm tắt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không dựa trên đối tượng vật lý hoặc cụ thể; liên quan đến ý tưởng hoặc phẩm chất chung thay vì người, vật hoặc hành động cụ thể.

    "an abstract concept"

danh từ
  • 1.

    Bản tóm tắt nội dung của một cuốn sách, bài báo hoặc bài phát biểu.

    "an abstract concept"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She prefers abstract art to realistic paintings.

Cô ấy thích nghệ thuật trừu tượng hơn là tranh tả thực.

The philosopher discussed the abstract nature of reality.

Nhà triết học đã thảo luận về bản chất trừu tượng của thực tại.

Please write an abstract for your upcoming research paper.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

abstract - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어추상적인, 개요
Englishabstract
简体中文抽象的,摘要
繁體中文抽象的,摘要
日本語抽象的な、概要
Tiếng Việttrừu tượng, tóm tắt
Portuguêsabstrato, resumo
Françaisabstrait, résumé
Deutschabstrakt, Zusammenfassung
Españolabstracto, resumen
Монголабстракт, хураангуй
Bahasa Indonesiaabstrak, ringkasan
Bahasa Melayuabstrak, ringkasan
ไทยนามธรรม, สาระสังเขป

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "abstract"

Câu hỏi thường gặp về abstract

abstract phát âm như thế nào?

abstract được phát âm là [/ˈæbˌstɹækt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

abstract có nghĩa là gì?

abstract có nghĩa là "trừu tượng, tóm tắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

abstract thuộc cấp độ nào?

abstract là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với abstract không?

Ví dụ: "She prefers abstract art to realistic paintings." — mang nghĩa "trừu tượng, tóm tắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI