Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh accentuate - nhấn mạnh

accentuate

/ækˈsen.tʃuˌeɪt/

Trung cấp

nhấn mạnh

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho cái gì đó dễ nhận thấy hoặc nổi bật hơn.

    "The bright red scarf accentuated her dark coat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her smile can accentuate her beauty.

Nụ cười của cô ấy có thể làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.

The new lighting really accentuates the artwork on the walls.

Ánh sáng mới thực sự làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật trên tường.

In my presentation, I will accentuate the key findings of the study.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

accentuate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어강조하다
Englishaccentuate
简体中文强调
繁體中文強調
日本語強調する
Tiếng Việtnhấn mạnh
Portuguêsacentuar
Françaisaccentuer
Deutschbetonen
Españolacentuar
Монголонцлон тэмдэглэх
Bahasa Indonesiamenekankan
Bahasa Melayumenekankan
ไทยเน้นย้ำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "accentuate"

Câu hỏi thường gặp về accentuate

accentuate phát âm như thế nào?

accentuate được phát âm là [/ækˈsen.tʃuˌeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

accentuate có nghĩa là gì?

accentuate có nghĩa là "nhấn mạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

accentuate thuộc cấp độ nào?

accentuate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với accentuate không?

Ví dụ: "Her smile can accentuate her beauty." — mang nghĩa "nhấn mạnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI