Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh but you know - nhưng bạn biết đấy

but you know

/bʌt ju noʊ/

Trung cấp

nhưng bạn biết đấy

📚 Nghĩa

Dấu hiệu diễn ngôn
  • 1.

    Dùng để giới thiệu một tuyên bố đối lập hoặc làm rõ điều vừa nói, thường ngụ ý người nghe đã hiểu hoặc dùng để làm dịu câu nói.

    "I want to go, but you know, I have a lot of work."

  • 2.

    Dùng làm từ đệm hoặc ngắt nghỉ khi tìm từ, hoặc để gợi ý một sự thật ngầm hoặc kinh nghiệm chung mà người nghe được kỳ vọng sẽ hiểu.

    "It's difficult, but you know, we'll manage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I really want to go to the party, but you know, I have to work early tomorrow.

Tôi rất muốn đi dự tiệc, nhưng bạn biết đấy, mai tôi phải đi làm sớm.

He acts tough, but you know, deep down he's really sensitive.

Anh ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng bạn biết đấy, sâu thẳm bên trong anh ấy rất nhạy cảm.

It's a challenging project, but you know, it's also a great opportunity for growth.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "but you know" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

but you know - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어하지만 알잖아
EnglishYou understand
简体中文但你知道
繁體中文但你知道
日本語でもね
Tiếng Việtnhưng bạn biết đấy

Câu hỏi thường gặp về but you know

but you know phát âm như thế nào?

but you know được phát âm là [/bʌt ju noʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

but you know có nghĩa là gì?

but you know có nghĩa là "nhưng bạn biết đấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

but you know thuộc cấp độ nào?

but you know là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với but you know không?

Ví dụ: "I really want to go to the party, but you know, I have to work early tomorrow." — mang nghĩa "nhưng bạn biết đấy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI