
but you know
/bʌt ju noʊ/
nhưng bạn biết đấy
📚 Nghĩa
- 1.
Dùng để giới thiệu một tuyên bố đối lập hoặc làm rõ điều vừa nói, thường ngụ ý người nghe đã hiểu hoặc dùng để làm dịu câu nói.
"I want to go, but you know, I have a lot of work."
- 2.
Dùng làm từ đệm hoặc ngắt nghỉ khi tìm từ, hoặc để gợi ý một sự thật ngầm hoặc kinh nghiệm chung mà người nghe được kỳ vọng sẽ hiểu.
"It's difficult, but you know, we'll manage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I really want to go to the party, but you know, I have to work early tomorrow.
Tôi rất muốn đi dự tiệc, nhưng bạn biết đấy, mai tôi phải đi làm sớm.
He acts tough, but you know, deep down he's really sensitive.
Anh ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng bạn biết đấy, sâu thẳm bên trong anh ấy rất nhạy cảm.
It's a challenging project, but you know, it's also a great opportunity for growth.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "but you know" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“And I believe in vaccines, but you know, I think we're up to 88 vaccines.”
President Donald Trump speaks on vaccines and vaccine safetyMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
but you know - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về but you know
but you know phát âm như thế nào?
but you know được phát âm là [/bʌt ju noʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
but you know có nghĩa là gì?
but you know có nghĩa là "nhưng bạn biết đấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
but you know thuộc cấp độ nào?
but you know là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với but you know không?
Ví dụ: "I really want to go to the party, but you know, I have to work early tomorrow." — mang nghĩa "nhưng bạn biết đấy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
