Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-06-30
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh starfish - sao biển

starfish

/ˈstɑː(ɹ)fɪʃ/

Mới bắt đầu

sao biển

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài động vật không xương sống dưới biển có hình ngôi sao.

    "The starfish clung to the rock."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We found a colorful starfish washed up on the beach.

Chúng tôi tìm thấy một con sao biển đầy màu sắc dạt vào bờ biển.

The diver pointed out a starfish hiding under a coral.

Thợ lặn chỉ ra một con sao biển đang ẩn mình dưới một rặng san hô.

Many tide pools are home to the resilient starfish.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

starfish - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어불가사리
Englishstarfish
简体中文海星
Tiếng Việtsao biển
Françaisétoile de mer
Españolestrella de mar
Монголодны загас
ไทยดาวทะเล

Câu hỏi thường gặp về starfish

starfish phát âm như thế nào?

starfish được phát âm là [/ˈstɑː(ɹ)fɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

starfish có nghĩa là gì?

starfish có nghĩa là "sao biển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

starfish thuộc cấp độ nào?

starfish là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với starfish không?

Ví dụ: "We found a colorful starfish washed up on the beach." — mang nghĩa "sao biển".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI