starfish
/ˈstɑː(ɹ)fɪʃ/
sao biển
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài động vật không xương sống dưới biển có hình ngôi sao.
"The starfish clung to the rock."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We found a colorful starfish washed up on the beach.
Chúng tôi tìm thấy một con sao biển đầy màu sắc dạt vào bờ biển.
The diver pointed out a starfish hiding under a coral.
Thợ lặn chỉ ra một con sao biển đang ẩn mình dưới một rặng san hô.
Many tide pools are home to the resilient starfish.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
starfish - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về starfish
starfish phát âm như thế nào?
starfish được phát âm là [/ˈstɑː(ɹ)fɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
starfish có nghĩa là gì?
starfish có nghĩa là "sao biển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
starfish thuộc cấp độ nào?
starfish là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với starfish không?
Ví dụ: "We found a colorful starfish washed up on the beach." — mang nghĩa "sao biển".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
