
precipitates
/prɪˈsɪpɪteɪts/
gây ra đột ngột, kết tủa
📚 Nghĩa
- 1.
Gây ra (một sự kiện hoặc tình huống, thường là không mong muốn) xảy ra đột ngột, bất ngờ hoặc sớm hơn dự kiến.
"His rash decision precipitates a crisis."
- 2.
Làm cho (một chất) kết tủa thành dạng rắn từ dung dịch.
"The chemical reaction precipitates a white solid."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The smallest spark can precipitate a major explosion.
Một tia lửa nhỏ nhất cũng có thể gây ra một vụ nổ lớn.
Lack of sleep often precipitates a decline in performance.
Thiếu ngủ thường gây ra sự suy giảm về hiệu suất.
Adding the reagent precipitates the salt from the solution.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
precipitates - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về precipitates
precipitates phát âm như thế nào?
precipitates được phát âm là [/prɪˈsɪpɪteɪts/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
precipitates có nghĩa là gì?
precipitates có nghĩa là "gây ra đột ngột, kết tủa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
precipitates thuộc cấp độ nào?
precipitates là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với precipitates không?
Ví dụ: "The smallest spark can precipitate a major explosion." — mang nghĩa "gây ra đột ngột, kết tủa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
