Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-10-24
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh chair - ghế

chair

/t͡ʃɛə(ɹ)/

Mới bắt đầu

ghế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chỗ ngồi cho một người, có lưng tựa và thường có bốn chân.

    "He sat on the chair."

  • 2.

    Người chủ trì một cuộc họp hoặc ủy ban.

    "He sat on the chair."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please take a seat in that chair.

Xin mời ngồi vào chiếc ghế đó.

Can you help me move this heavy chair?

Bạn có thể giúp tôi di chuyển chiếc ghế nặng này không?

The chairman will lead the meeting from the head chair.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "chair" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

chair - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어의자, 의장
Englishchair
简体中文椅子
Tiếng Việtghế
Françaischaise
Españolsilla
Монголсандал
ไทยเก้าอี้

Câu hỏi thường gặp về chair

chair phát âm như thế nào?

chair được phát âm là [/t͡ʃɛə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

chair có nghĩa là gì?

chair có nghĩa là "ghế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

chair thuộc cấp độ nào?

chair là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với chair không?

Ví dụ: "Please take a seat in that chair." — mang nghĩa "ghế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI