being
/ˈbiːɪŋ/
sự tồn tại
📚 Nghĩa
- 1.
tất cả những thứ sống hoặc tồn tại.
"the being of the universe"
- 1.
xét rằng; bởi vì.
"being that it was raining, we stayed inside"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She enjoys being outdoors.
Cô ấy thích ở ngoài trời.
Being honest is always the best choice.
Trung thực luôn là lựa chọn tốt nhất.
The road is being repaired this week.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
being - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về being
being phát âm như thế nào?
being được phát âm là [/ˈbiːɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
being có nghĩa là gì?
being có nghĩa là "sự tồn tại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
being thuộc cấp độ nào?
being là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với being không?
Ví dụ: "She enjoys being outdoors." — mang nghĩa "sự tồn tại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
