Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cut - cắt; vết cắt

cut

/kʌt/

Mới bắt đầu

cắt; vết cắt

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Dùng dao, kéo… để cắt vật gì đó.

    "Please cut the bread into small pieces."

Danh từ
  • 1.

    Vết thương hoặc vết rạch do vật sắc gây ra.

    "He has a small cut on his finger."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please cut the bread into small pieces.

Hãy cắt bánh mì thành những miếng nhỏ.

He has a small cut on his finger.

Trên ngón tay anh ấy có một vết cắt nhỏ.

I cut my hair last weekend.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "cut" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cut - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자르다; 베인 상처
Englishslice; wound
简体中文切;切口
繁體中文切;切口
日本語切る;切り傷
Tiếng Việtcắt; vết cắt
Portuguêscortar; corte
Françaiscouper ; coupure
Deutschschneiden; Schnitt
Españolcortar; corte
Монгологтлох; зүсэлт
Bahasa Indonesiamemotong; luka sayatan
Bahasa Melayumemotong; luka sayatan
ไทยตัด; รอยบาด

Câu hỏi thường gặp về cut

cut phát âm như thế nào?

cut được phát âm là [/kʌt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cut có nghĩa là gì?

cut có nghĩa là "cắt; vết cắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cut thuộc cấp độ nào?

cut là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với cut không?

Ví dụ: "Please cut the bread into small pieces." — mang nghĩa "cắt; vết cắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI