difficult
/ˈdɪfɪkəlt/
khó; khó khăn
📚 Nghĩa
- 1.
Không dễ; cần nỗ lực hoặc kỹ năng.
"This math problem is very difficult."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This math problem is very difficult.
Bài toán này thật sự rất khó.
It’s difficult to learn a new language.
Học một ngôn ngữ mới rất khó.
Don’t give up — difficult things make us grow.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "difficult" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“and some even pretended to be difficult customers.”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
difficult - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về difficult
difficult phát âm như thế nào?
difficult được phát âm là [/ˈdɪfɪkəlt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
difficult có nghĩa là gì?
difficult có nghĩa là "khó; khó khăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
difficult thuộc cấp độ nào?
difficult là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với difficult không?
Ví dụ: "This math problem is very difficult." — mang nghĩa "khó; khó khăn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
