Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh country - đất nước; vùng quê

country

/ˈkʌntri/

Mới bắt đầu

đất nước; vùng quê

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một quốc gia với chính phủ và người dân riêng.

    "Japan is a beautiful country."

  • 2.

    Vùng nông thôn ngoài đô thị.

    "We spent the weekend in the country."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Japan is a beautiful country.

Nhật Bản là một đất nước xinh đẹp.

We spent the weekend in the country.

Chúng tôi nghỉ cuối tuần ở vùng quê.

Which country do you want to visit next?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "country" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • no I know Austria is a different country

    You’re Australian from Austria 😂Mở phần shadowing đầy đủ
  • which means you were already in this country last night when George was murdered.

    I want To Bash It Scene | THE SHEEP DETECTIVES (2026) Movie CLIP 4KMở phần shadowing đầy đủ
  • where US Secretary of State Marco Rubio is in fact set to arrive on the 23rd of May for his first official visit to the country since taking office last year.

    Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

country - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어나라; 시골
Englishnation; rural area
简体中文国家;乡村
繁體中文國家;鄉村
日本語国;田舎
Tiếng Việtđất nước; vùng quê
Portuguêspaís; campo
Françaispays ; campagne
DeutschLand; Landschaft
Españolpaís; campo
Монголулс; хөдөө
Bahasa Indonesianegara; pedesaan
Bahasa Melayunegara; luar bandar
ไทยประเทศ; ชนบท

Câu hỏi thường gặp về country

country phát âm như thế nào?

country được phát âm là [/ˈkʌntri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

country có nghĩa là gì?

country có nghĩa là "đất nước; vùng quê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

country thuộc cấp độ nào?

country là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với country không?

Ví dụ: "Japan is a beautiful country." — mang nghĩa "đất nước; vùng quê".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI