full
/fʊl/
đầy; no
📚 Nghĩa
- 1.
Đầy, không còn chỗ trống.
"The cup is full of hot tea."
- 1.
No, không ăn thêm được nữa.
"I’m full — I can’t eat any more."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cup is full of hot tea.
Cốc đầy ắp trà nóng.
I’m full — I can’t eat any more.
Tôi no rồi, không ăn thêm được nữa.
The bus was full at rush hour.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "full" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“The outlandish claim has since spread like wildfire and turned into a full-blown internet meltdown.”
Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
full - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về full
full phát âm như thế nào?
full được phát âm là [/fʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
full có nghĩa là gì?
full có nghĩa là "đầy; no". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
full thuộc cấp độ nào?
full là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với full không?
Ví dụ: "The cup is full of hot tea." — mang nghĩa "đầy; no".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
