close
/kloʊz/
đóng; gần gũi
📚 Nghĩa
- 1.
Đóng cái gì đang mở.
"Please close the door."
- 1.
Gần về khoảng cách hoặc thân thiết.
"We are very close friends."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please close the door.
Hãy đóng cửa lại nhé.
We are very close friends.
Chúng tôi là những người bạn rất thân.
The store is close to my house.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
close - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về close
close phát âm như thế nào?
close được phát âm là [/kloʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
close có nghĩa là gì?
close có nghĩa là "đóng; gần gũi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
close thuộc cấp độ nào?
close là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với close không?
Ví dụ: "Please close the door." — mang nghĩa "đóng; gần gũi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
