Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh check - kiểm tra; xem lại

check

/tʃek/

Mới bắt đầu

kiểm tra; xem lại

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Xem xét kỹ để chắc rằng đúng hoặc an toàn.

    "Please check your email before leaving."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please check your email before leaving.

Hãy kiểm tra email trước khi rời đi.

I should check the schedule again.

Tôi nên kiểm tra lại lịch trình.

The doctor will check your blood pressure.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "check" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

check - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어확인하다, 점검하다
Englishverify; inspect
简体中文检查;核对
繁體中文檢查;核對
日本語確認する、点検する
Tiếng Việtkiểm tra; xem lại
Portuguêsverificar; conferir
Françaisvérifier ; contrôler
Deutschprüfen, kontrollieren
Españolcomprobar; revisar
Монголшалгах; нягтлах
Bahasa Indonesiamemeriksa
Bahasa Melayumenyemak
ไทยตรวจสอบ; เช็ก

Câu hỏi thường gặp về check

check phát âm như thế nào?

check được phát âm là [/tʃek/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

check có nghĩa là gì?

check có nghĩa là "kiểm tra; xem lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

check thuộc cấp độ nào?

check là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với check không?

Ví dụ: "Please check your email before leaving." — mang nghĩa "kiểm tra; xem lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI