thoroughly
/ˈθʌrəli/
hoàn toàn, triệt để
📚 Nghĩa
- 1.
Một cách kỹ lưỡng, hoàn chỉnh và chi tiết, không bỏ sót điều gì.
"The house was thoroughly cleaned."
- 2.
Rất nhiều, hoàn toàn; đến mức độ lớn. (thường dùng để nhấn mạnh trải nghiệm hoặc cảm xúc)
"I thoroughly enjoyed the movie."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She thoroughly checked all the documents before submitting them.
Cô ấy đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các tài liệu trước khi nộp.
The team thoroughly analyzed the data to find the root cause of the problem.
Nhóm đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
We thoroughly enjoyed our vacation in the mountains.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
thoroughly - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về thoroughly
thoroughly phát âm như thế nào?
thoroughly được phát âm là [/ˈθʌrəli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
thoroughly có nghĩa là gì?
thoroughly có nghĩa là "hoàn toàn, triệt để". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
thoroughly thuộc cấp độ nào?
thoroughly là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với thoroughly không?
Ví dụ: "She thoroughly checked all the documents before submitting them." — mang nghĩa "hoàn toàn, triệt để".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
