Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-08-20
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh price - giá cả

price

/pɹaɪs/

Cơ bản

giá cả

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Số tiền phải trả để có được thứ gì đó.

    "What is the price of this item?"

động từ
  • 1.

    Xác định giá trị tiền tệ của một thứ gì đó; đặt giá.

    "What do you think we should price this at?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the price of this book?

Giá của cuốn sách này là bao nhiêu?

The store has a sale on all items, so prices are very low.

Cửa hàng đang giảm giá tất cả các mặt hàng, nên giá rất rẻ.

We need to negotiate the price for the large order.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "price" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • I mean, the price of it nowadays, I thought it'd be a good trade.

    POV ordering fish and chips but paying with fuel/petrol instead - #fishandchips #foryou #fyp #foodMở phần shadowing đầy đủ
  • its share price was up to $161, giving it a market cap of $2 trillion dollors.

    Elon Musk just became the world's first trillionaire after SpaceX's record-breaking IPO.Mở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

price - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어가격
Englishprice
简体中文价格
繁體中文價格
日本語価格
Tiếng Việtgiá cả
Portuguêspreço
Françaisprix
DeutschPreis
Españolprecio
Монголүнэ
Bahasa Indonesiaharga
Bahasa Melayuharga
ไทยราคา

Câu hỏi thường gặp về price

price phát âm như thế nào?

price được phát âm là [/pɹaɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

price có nghĩa là gì?

price có nghĩa là "giá cả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

price thuộc cấp độ nào?

price là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với price không?

Ví dụ: "What is the price of this book?" — mang nghĩa "giá cả".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI