puzzled
/ˈpʌ.zl̩d/
bối rối
📚 Nghĩa
- 1.
Bối rối và ngạc nhiên vì điều gì đó khó hiểu hoặc khó giải thích.
"He looked puzzled when I asked him about the missing keys."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She gave him a puzzled look when he started speaking in French.
Cô ấy nhìn anh với vẻ bối rối khi anh bắt đầu nói tiếng Pháp.
The detective seemed puzzled by the lack of clues at the crime scene.
Vị thám tử có vẻ bối rối trước sự thiếu vắng manh mối tại hiện trường vụ án.
I'm a bit puzzled about why he reacted so strongly to the simple question.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
puzzled - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về puzzled
puzzled phát âm như thế nào?
puzzled được phát âm là [/ˈpʌ.zl̩d/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
puzzled có nghĩa là gì?
puzzled có nghĩa là "bối rối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
puzzled thuộc cấp độ nào?
puzzled là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với puzzled không?
Ví dụ: "She gave him a puzzled look when he started speaking in French." — mang nghĩa "bối rối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
