combine
/kəmˈbaɪn/
kết hợp, hợp nhất
📚 Nghĩa
- 1.
Đặt hoặc trộn hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.
"To combine ingredients for a cake."
- 2.
Hợp nhất hoặc sáp nhập để tạo thành một thực thể duy nhất.
"The two companies decided to combine their strengths."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to combine our efforts to solve this problem.
Chúng ta cần kết hợp nỗ lực của mình để giải quyết vấn đề này.
The chef combined various ingredients to create a unique flavor.
Đầu bếp đã kết hợp nhiều nguyên liệu khác nhau để tạo ra một hương vị độc đáo.
The two companies decided to combine their resources.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "combine" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“You see, Rubio's trip is expected to combine strategic diplomacy, economic navigations, and of course high-level geopolitical messaging.”
Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
combine - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về combine
combine phát âm như thế nào?
combine được phát âm là [/kəmˈbaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
combine có nghĩa là gì?
combine có nghĩa là "kết hợp, hợp nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
combine thuộc cấp độ nào?
combine là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với combine không?
Ví dụ: "We need to combine our efforts to solve this problem." — mang nghĩa "kết hợp, hợp nhất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
