
high
/haɪ/
cao
📚 Nghĩa
- 1.
cao hơn nhiều so với mặt đất hoặc mức thấp
"The plane flew high above the clouds."
- 1.
điểm cao nhất về cường độ hoặc thành công
"The project reached its high point last week."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The mountain peak is very high.
Đỉnh núi rất cao.
She has a high chance of winning the race.
Cô ấy có khả năng cao sẽ thắng cuộc đua.
The company reported high profits this quarter.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "high" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“This morning, two people are facing serious charges for this sky-high stunt.”
Bodycam Captures Arrest of Empire State Building ClimbersMở phần shadowing đầy đủ →“I'm not that high.”
"I have to...Jump?" | The MI7 scene everyone talked aboutMở phần shadowing đầy đủ →“You see, Rubio's trip is expected to combine strategic diplomacy, economic navigations, and of course high-level geopolitical messaging.”
Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
high - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về high
high phát âm như thế nào?
high được phát âm là [/haɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
high có nghĩa là gì?
high có nghĩa là "cao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
high thuộc cấp độ nào?
high là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với high không?
Ví dụ: "The mountain peak is very high." — mang nghĩa "cao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
