Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-17
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh interrupt - ngắt lời, làm gián đoạn

interrupt

/ˌɪntəˈrʌpt/

Trung cấp

ngắt lời, làm gián đoạn

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cắt ngang lời nói hay việc đang diễn ra.

    "Sorry to interrupt, but the meeting is starting."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Sorry to interrupt, but the meeting is starting.

Xin lỗi vì cắt ngang, nhưng cuộc họp sắp bắt đầu.

He kept interrupting me while I was speaking.

Anh ấy cứ ngắt lời tôi suốt khi tôi đang nói.

A power cut interrupted the broadcast.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

interrupt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어방해하다, 끼어들다
Englishbreak in, disturb
简体中文打断,打扰
繁體中文打斷,打擾
日本語邪魔する、中断する
Tiếng Việtngắt lời, làm gián đoạn
Portuguêsinterromper
Françaisinterrompre
Deutschunterbrechen
Españolinterrumpir
Монголтасалдуулах, дундуур орох
Bahasa Indonesiamenyela, memutus
Bahasa Melayumengganggu, menyampuk
ไทยขัดจังหวะ

Câu hỏi thường gặp về interrupt

interrupt phát âm như thế nào?

interrupt được phát âm là [/ˌɪntəˈrʌpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

interrupt có nghĩa là gì?

interrupt có nghĩa là "ngắt lời, làm gián đoạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

interrupt thuộc cấp độ nào?

interrupt là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với interrupt không?

Ví dụ: "Sorry to interrupt, but the meeting is starting." — mang nghĩa "ngắt lời, làm gián đoạn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI