
interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
ngắt lời, làm gián đoạn
📚 Nghĩa
- 1.
Cắt ngang lời nói hay việc đang diễn ra.
"Sorry to interrupt, but the meeting is starting."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Sorry to interrupt, but the meeting is starting.
Xin lỗi vì cắt ngang, nhưng cuộc họp sắp bắt đầu.
He kept interrupting me while I was speaking.
Anh ấy cứ ngắt lời tôi suốt khi tôi đang nói.
A power cut interrupted the broadcast.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
interrupt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về interrupt
interrupt phát âm như thế nào?
interrupt được phát âm là [/ˌɪntəˈrʌpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
interrupt có nghĩa là gì?
interrupt có nghĩa là "ngắt lời, làm gián đoạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
interrupt thuộc cấp độ nào?
interrupt là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với interrupt không?
Ví dụ: "Sorry to interrupt, but the meeting is starting." — mang nghĩa "ngắt lời, làm gián đoạn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
