emphasize
/ˈemfəsaɪz/
nhấn mạnh
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ rõ rằng điều gì đó đặc biệt quan trọng.
"She emphasized the need for teamwork."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She emphasized the need for teamwork.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
The teacher emphasized the word with bold letters.
Giáo viên nhấn mạnh từ đó bằng chữ in đậm.
He emphasized that we shouldn't be late.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
emphasize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "emphasize"
Câu hỏi thường gặp về emphasize
emphasize phát âm như thế nào?
emphasize được phát âm là [/ˈemfəsaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
emphasize có nghĩa là gì?
emphasize có nghĩa là "nhấn mạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
emphasize thuộc cấp độ nào?
emphasize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với emphasize không?
Ví dụ: "She emphasized the need for teamwork." — mang nghĩa "nhấn mạnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
