Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh concentrate - tập trung

concentrate

/ˈkɑːnsəntreɪt/

Trung cấp

tập trung

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Dồn toàn bộ chú ý vào một việc.

    "It's hard to concentrate when it's noisy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's hard to concentrate when it's noisy.

Rất khó tập trung khi xung quanh ồn ào.

Try to concentrate on one task at a time.

Hãy cố tập trung làm một việc một lúc.

He concentrated hard during the exam.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

concentrate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어집중하다
Englishfocus, pay full attention
简体中文集中精力,专注
繁體中文集中精神,專注
日本語集中する
Tiếng Việttập trung
Portuguêsconcentrar-se
Françaisse concentrer
Deutschsich konzentrieren
Españolconcentrarse
Монголанхаарлаа төвлөрүүлэх
Bahasa Indonesiaberkonsentrasi, fokus
Bahasa Melayumenumpukan perhatian
ไทยจดจ่อ, ตั้งใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concentrate"

Câu hỏi thường gặp về concentrate

concentrate phát âm như thế nào?

concentrate được phát âm là [/ˈkɑːnsəntreɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

concentrate có nghĩa là gì?

concentrate có nghĩa là "tập trung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

concentrate thuộc cấp độ nào?

concentrate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với concentrate không?

Ví dụ: "It's hard to concentrate when it's noisy." — mang nghĩa "tập trung".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI