Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh enormous - khổng lồ, rất lớn

enormous

/ɪˈnɔːrməs/

Trung cấp

khổng lồ, rất lớn

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Rất to lớn về kích thước hoặc số lượng.

    "The elephant looked enormous up close."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The elephant looked enormous up close.

Gần lại nhìn thì con voi trông khổng lồ.

We made an enormous mistake.

Chúng tôi đã mắc một sai lầm rất lớn.

Building a startup takes an enormous amount of energy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

enormous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어거대한, 엄청난
Englishvery large, huge
简体中文巨大的,庞大的
繁體中文巨大的,龐大的
日本語巨大な、非常に大きい
Tiếng Việtkhổng lồ, rất lớn
Portuguêsenorme
Françaisénorme
Deutschenorm, riesig
Españolenorme
Монголасар том, аварга
Bahasa Indonesiasangat besar
Bahasa Melayuamat besar, gergasi
ไทยมหึมา, ใหญ่โตมาก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "enormous"

Câu hỏi thường gặp về enormous

enormous phát âm như thế nào?

enormous được phát âm là [/ɪˈnɔːrməs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

enormous có nghĩa là gì?

enormous có nghĩa là "khổng lồ, rất lớn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

enormous thuộc cấp độ nào?

enormous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với enormous không?

Ví dụ: "The elephant looked enormous up close." — mang nghĩa "khổng lồ, rất lớn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI