Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-16
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh weekday - ngày thường

weekday

/ˈwiːkdeɪ/

Cơ bản

ngày thường

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một ngày trong tuần ngoại trừ thứ Bảy và Chủ Nhật.

    "I work on weekdays."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Most people work during the weekday and relax on the weekend.

Hầu hết mọi người làm việc trong các ngày trong tuần và thư giãn vào cuối tuần.

The store is usually less crowded on a weekday afternoon.

Cửa hàng thường ít đông đúc hơn vào một buổi chiều ngày trong tuần.

I prefer to schedule appointments during the weekday if possible.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

weekday - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어평일
Englishweekday
简体中文工作日
繁體中文平日
日本語平日
Tiếng Việtngày thường
Portuguêsdia útil
Françaisjour de semaine
DeutschWochentag
Españoldía de semana
Монголажлын өдөр
Bahasa Indonesiahari kerja
Bahasa Melayuhari bekerja
ไทยวันธรรมดา

Câu hỏi thường gặp về weekday

weekday phát âm như thế nào?

weekday được phát âm là [/ˈwiːkdeɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

weekday có nghĩa là gì?

weekday có nghĩa là "ngày thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

weekday thuộc cấp độ nào?

weekday là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với weekday không?

Ví dụ: "Most people work during the weekday and relax on the weekend." — mang nghĩa "ngày thường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI