eager
/ˈiːɡər/
háo hức; mong mỏi
📚 Nghĩa
- 1.
Rất muốn làm hay có được điều gì đó.
"She is eager to start her new job."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is eager to start her new job.
Cô ấy nóng lòng được bắt đầu công việc mới.
The kids were eager to open their gifts.
Bọn trẻ háo hức được mở quà.
He is eager to learn new things every day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
eager - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "eager"
Câu hỏi thường gặp về eager
eager phát âm như thế nào?
eager được phát âm là [/ˈiːɡər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
eager có nghĩa là gì?
eager có nghĩa là "háo hức; mong mỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
eager thuộc cấp độ nào?
eager là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với eager không?
Ví dụ: "She is eager to start her new job." — mang nghĩa "háo hức; mong mỏi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
