give in
/ɡɪv ɪn/
nhượng bộ; chịu thua
📚 Nghĩa
- 1.
Ngừng phản đối và chấp nhận ý của người khác.
"He finally gave in and agreed to help."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He finally gave in and agreed to help.
Cuối cùng anh ấy cũng nhượng bộ và đồng ý giúp đỡ.
Don’t give in to peer pressure.
Đừng đầu hàng trước áp lực từ bạn bè.
She gave in to her sweet tooth and ate the cake.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
give in - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về give in
give in phát âm như thế nào?
give in được phát âm là [/ɡɪv ɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
give in có nghĩa là gì?
give in có nghĩa là "nhượng bộ; chịu thua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
give in thuộc cấp độ nào?
give in là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với give in không?
Ví dụ: "He finally gave in and agreed to help." — mang nghĩa "nhượng bộ; chịu thua".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
