Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-14
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh persist - kiên trì

persist

/pəˈsɪst/

Trung cấp

kiên trì

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tiếp tục làm điều gì đó bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

    "The rain persisted down all day."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You must persist to achieve your goals.

Bạn phải kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.

Despite the rain, the runners persisted in the marathon.

Bất chấp cơn mưa, các vận động viên vẫn kiên trì chạy marathon.

The legal team will persist with the appeal.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

persist - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지속하다, 고집하다
Englishpersist
简体中文坚持
繁體中文堅持
日本語持続する
Tiếng Việtkiên trì
Portuguêspersistir
Françaispersister
Deutschbeharren
Españolpersistir
Монголшаардах
Bahasa Indonesiabertahan
Bahasa Melayukekal
ไทยยืนหยัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "persist"

Câu hỏi thường gặp về persist

persist phát âm như thế nào?

persist được phát âm là [/pəˈsɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

persist có nghĩa là gì?

persist có nghĩa là "kiên trì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

persist thuộc cấp độ nào?

persist là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với persist không?

Ví dụ: "You must persist to achieve your goals." — mang nghĩa "kiên trì".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI