
persist
/pəˈsɪst/
kiên trì
📚 Nghĩa
- 1.
Tiếp tục làm điều gì đó bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.
"The rain persisted down all day."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You must persist to achieve your goals.
Bạn phải kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.
Despite the rain, the runners persisted in the marathon.
Bất chấp cơn mưa, các vận động viên vẫn kiên trì chạy marathon.
The legal team will persist with the appeal.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
persist - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "persist"
Câu hỏi thường gặp về persist
persist phát âm như thế nào?
persist được phát âm là [/pəˈsɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
persist có nghĩa là gì?
persist có nghĩa là "kiên trì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
persist thuộc cấp độ nào?
persist là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với persist không?
Ví dụ: "You must persist to achieve your goals." — mang nghĩa "kiên trì".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
