
toothpaste
/ˈtuːθpeɪst/
kem đánh răng
📚 Nghĩa
- 1.
một chất dạng kem hoặc gel dùng với bàn chải đánh răng để làm sạch răng.
"I need to buy some toothpaste."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't forget to pack the toothpaste for our camping trip.
Đừng quên đóng gói kem đánh răng cho chuyến cắm trại của chúng ta.
This new toothpaste has a really refreshing mint flavor.
Loại kem đánh răng mới này có hương bạc hà rất sảng khoái.
He accidentally squeezed too much toothpaste onto his brush.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
toothpaste - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về toothpaste
toothpaste phát âm như thế nào?
toothpaste được phát âm là [/ˈtuːθpeɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
toothpaste có nghĩa là gì?
toothpaste có nghĩa là "kem đánh răng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
toothpaste thuộc cấp độ nào?
toothpaste là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với toothpaste không?
Ví dụ: "Don't forget to pack the toothpaste for our camping trip." — mang nghĩa "kem đánh răng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
