suffering
/ˈsʌfərɪŋ/
Đau khổ, thống khổ
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái chịu đựng nỗi đau, sự phiền muộn hoặc khó khăn.
"The suffering of refugees deeply moved him."
- 2.
Nỗi đau hoặc sự phiền muộn mà ai đó phải trải qua.
"She found comfort in shared suffering."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His long illness brought him a great deal of suffering.
Căn bệnh kéo dài của anh ấy đã mang lại cho anh ấy rất nhiều đau khổ.
Many people are trying to alleviate the suffering of others in war-torn regions.
Nhiều người đang cố gắng xoa dịu nỗi đau khổ của người khác ở các vùng bị chiến tranh tàn phá.
They united in their shared suffering, finding strength in solidarity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "suffering" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I don't know how to teach it to you except for I hope suffering happens to you.”
Nvidia CEO Jensen Huang: People with really high expectations have very low resilienceMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
suffering - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về suffering
suffering phát âm như thế nào?
suffering được phát âm là [/ˈsʌfərɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
suffering có nghĩa là gì?
suffering có nghĩa là "Đau khổ, thống khổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
suffering thuộc cấp độ nào?
suffering là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với suffering không?
Ví dụ: "His long illness brought him a great deal of suffering." — mang nghĩa "Đau khổ, thống khổ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
