nearly
/ˈniːɹli/
gần như
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ trạng thái rất gần với một tiêu chuẩn hoặc con số nào đó.
"We are nearly there. It took nearly 5 hours."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The project is nearly complete, with only a few minor tasks remaining.
Dự án gần như hoàn thành, chỉ còn một vài nhiệm vụ nhỏ còn lại.
It took nearly five hours to drive across the entire country.
Mất gần năm giờ để lái xe qua toàn bộ đất nước.
She was nearly late for the important meeting this morning.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nearly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về nearly
nearly phát âm như thế nào?
nearly được phát âm là [/ˈniːɹli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nearly có nghĩa là gì?
nearly có nghĩa là "gần như". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nearly thuộc cấp độ nào?
nearly là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với nearly không?
Ví dụ: "The project is nearly complete, with only a few minor tasks remaining." — mang nghĩa "gần như".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
