Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-06-24
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh resilience - khả năng phục hồi, tính đàn hồi

resilience

/rɪˈzɪliəns/

Nâng cao

khả năng phục hồi, tính đàn hồi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Khả năng phục hồi nhanh chóng từ khó khăn hoặc cú sốc.

    "Her resilience in the face of adversity was truly inspiring."

  • 2.

    Khả năng của một chất hoặc vật thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi biến dạng.

    "The resilience of the rubber band allows it to stretch and return."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her resilience in the face of adversity was truly inspiring.

Khả năng phục hồi của cô ấy trước nghịch cảnh thực sự đáng kinh ngạc.

The community showed remarkable resilience after the natural disaster.

Cộng đồng đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kể sau thảm họa thiên nhiên.

Engineers designed the material for maximum resilience and durability.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "resilience" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

resilience - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어회복력, 탄력
Englishadaptability, toughness
简体中文韧性, 弹性
Tiếng Việtkhả năng phục hồi, tính đàn hồi

Câu hỏi thường gặp về resilience

resilience phát âm như thế nào?

resilience được phát âm là [/rɪˈzɪliəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

resilience có nghĩa là gì?

resilience có nghĩa là "khả năng phục hồi, tính đàn hồi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

resilience thuộc cấp độ nào?

resilience là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với resilience không?

Ví dụ: "Her resilience in the face of adversity was truly inspiring." — mang nghĩa "khả năng phục hồi, tính đàn hồi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI