resilience
/rɪˈzɪliəns/
khả năng phục hồi, tính đàn hồi
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng phục hồi nhanh chóng từ khó khăn hoặc cú sốc.
"Her resilience in the face of adversity was truly inspiring."
- 2.
Khả năng của một chất hoặc vật thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi biến dạng.
"The resilience of the rubber band allows it to stretch and return."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her resilience in the face of adversity was truly inspiring.
Khả năng phục hồi của cô ấy trước nghịch cảnh thực sự đáng kinh ngạc.
The community showed remarkable resilience after the natural disaster.
Cộng đồng đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kể sau thảm họa thiên nhiên.
Engineers designed the material for maximum resilience and durability.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "resilience" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“unfortunately resilience matters in success.”
Nvidia CEO Jensen Huang: People with really high expectations have very low resilienceMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
resilience - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về resilience
resilience phát âm như thế nào?
resilience được phát âm là [/rɪˈzɪliəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
resilience có nghĩa là gì?
resilience có nghĩa là "khả năng phục hồi, tính đàn hồi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
resilience thuộc cấp độ nào?
resilience là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với resilience không?
Ví dụ: "Her resilience in the face of adversity was truly inspiring." — mang nghĩa "khả năng phục hồi, tính đàn hồi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
